← Quay lại danh sách bài viết
May 12, 2025
5 phút đọc

Từ điển thuật ngữ hệ thống giao dịch

Từ điển thuật ngữ hệ thống giao dịch
#thuật ngữ
#từ điển
#giao dịch
#nghiên cứu

Từ điển thuật ngữ Lõi Thuật Toán: Bảng chú giải thuật ngữ holographic hiển thị các mối liên hệ thuật ngữ của hệ thống định lượng tần suất cao.

Các thành phần cơ bản

Thực thể giao dịch (Trading Entities)

  • Exchange - sàn giao dịch, nền tảng giao dịch tiền điện tử (ví dụ: Binance, Kraken)
  • Market - thị trường cụ thể trên sàn giao dịch, ví dụ thị trường hợp đồng tương lai hoặc thị trường giao ngay
  • Pair - cặp tài sản giao dịch trừu tượng, ví dụ BTC/USDT, không gắn với sàn giao dịch cụ thể
  • Instrument - cặp giao dịch cụ thể, gắn với một market cụ thể (và do đó gắn với một sàn giao dịch cụ thể)

Thành phần phân tích (Analytical Components)

  • Portfolio - ví ảo chứa tài sản, theo dõi số dư và vị thế
  • Metric - thành phần tạo ra các chỉ số. Ví dụ: chênh lệch giữa giá mở cửa và giá đóng cửa
  • Signal - thành phần tạo ra tín hiệu dựa trên các chỉ số. Ví dụ: nếu open > close thì mua, nếu open < close thì bán

Thành phần giao dịch (Trading Components)

  • Strategy - nhận tín hiệu đầu vào, tạo ra hướng dẫn cho bot
  • Bot - mã lệnh biết cách giao dịch dựa trên tín hiệu hoặc không cần tín hiệu
  • Bot Instance - phiên bản bot, nhận chiến lược và danh mục đầu tư làm đầu vào, tạo ra các lệnh giao dịch

Các định nghĩa cơ bản

Exchange (Sàn giao dịch)

Nền tảng giao dịch tài sản, cung cấp chức năng mua và bán tài sản. Các ví dụ bao gồm "binance", "bybit" và "okx".

Market Type (Loại thị trường)

Các loại thị trường có thể có trên các sàn giao dịch. Ví dụ: "spot" (thị trường giao ngay), "futures" (thị trường hợp đồng tương lai).

Market (Thị trường)

Loại thị trường cụ thể trên sàn giao dịch, chẳng hạn như giao ngay, hợp đồng tương lai hoặc giao dịch ký quỹ. Ví dụ: "binance/spot"

Cặp giao dịch (Trading Pair)

Cặp giao dịch gồm hai phần: baseId/quoteId

  • baseId - tiền tệ cơ sở (thứ được mua/bán)
  • quoteId - tiền tệ định giá (đơn vị thể hiện giá)

Ví dụ:

  • BTC/USDT: baseId=BTC, quoteId=USDT (giá tính bằng USDT)
  • TON/BTC: baseId=TON, quoteId=BTC (giá tính bằng BTC)
  • LTC/BNB: baseId=LTC, quoteId=BNB (giá tính bằng BNB)

Để tính khối lượng bức tường theo USDT:

  1. Nếu quoteId là USDT - khối lượng được tính trực tiếp (price * amount)
  2. Đối với bất kỳ cặp baseId/quoteId nào:
    • Lấy bestBid từ sổ lệnh baseId/USDT
    • Khối lượng tính bằng USDT = (price * amount) * bestBid_baseId_USDT

Sau khi tính khối lượng theo USDT, ta có thể so sánh với min_usdt để tìm các bức tường quan trọng.

Instrument (Công cụ giao dịch)

Cặp giao dịch cụ thể, gắn với một thị trường. Ví dụ: "BTC/USDT/binance/spot" (BTC/USDT trên Binance Spot Market).

Portfolio (Danh mục đầu tư)

Ví ảo chứa các tài sản có thể sử dụng để giao dịch.

Metric (Chỉ số)

Thành phần tạo ra các chỉ số dựa trên dữ liệu thị trường (ví dụ: chênh lệch giữa giá mở cửa và giá đóng cửa).

Signal (Tín hiệu)

Tín hiệu là một sự kiện hoặc trạng thái rời rạc, có:

  1. Thời điểm bắt đầu rõ ràng (timestampStart)
  2. Thời điểm kết thúc có thể có (timestampEnd)
  3. Các tham số cụ thể

Ví dụ về tín hiệu:

  • Tín hiệu giao dịch: "Mua BTC/USDT ngay bây giờ ở mức giá 40000"
  • Tín hiệu xu hướng: "BTC/USDT đang đi ngang từ 12:00 đến 14:00"

Lưu ý quan trọng: không nhầm lẫn tín hiệu với chỉ số. Chỉ số là chuỗi dữ liệu liên tục (ví dụ: biểu đồ giá hoặc chỉ báo), trong khi tín hiệu là một sự kiện hoặc trạng thái cụ thể tại một thời điểm hoặc giai đoạn nhất định.

Tín hiệu có thể:

  1. Được tạo ra dựa trên phân tích các chỉ số
  2. Được chuyển đổi thành chỉ số để trực quan hóa
  3. Hình thành lịch sử để phân tích tiếp theo

Strategy (Chiến lược)

Nhận tín hiệu làm đầu vào và xuất ra hướng dẫn cho bot giao dịch.

Bot (Bot)

Mã lệnh biết cách thực hiện các thao tác giao dịch dựa trên tín hiệu hoặc các quy tắc logic được xác định trước khác.

Bot Instance (Phiên bản Bot)

Phiên bản bot đang chạy, tạo ra các lệnh giao dịch dựa trên chiến lược và danh mục đầu tư.

Mật độ (Density) hay Bức tường (Wall)

Trong ngữ cảnh sổ lệnh, "mật độ" hay "bức tường" là khối lượng lệnh tại một mức giá nhất định.

Ví dụ:

  • Bức tường mua (bids density) - khối lượng lớn lệnh mua tại một mức giá nhất định. Ví dụ, nếu ở mức giá 40000 USDT có các lệnh mua BTC với tổng khối lượng 1.000.000 USDT - đây là "bức tường" mua lớn. Để phá vỡ bức tường này xuống dưới (để giá giảm xuống dưới 40000), cần bán BTC trị giá hơn 1.000.000 USDT.
  • Bức tường bán (asks density) - khối lượng lớn lệnh bán tại một mức giá nhất định.

Tính toán bức tường tối đa:

  1. Lấy midPrice làm giá cơ sở
  2. Xác định phạm vi tìm kiếm: midPrice ± (midPrice * look_in_percent)
  3. Trong phạm vi này tìm kiếm:
    • Đối với bids: lệnh đầu tiên từ midPrice xuống dưới, có khối lượng tính bằng USDT > min_usdt
    • Đối với asks: lệnh đầu tiên từ midPrice lên trên, có khối lượng tính bằng USDT > min_usdt
  4. Đối với mỗi bức tường tìm được, ghi lại:
    • Khối lượng bức tường tính bằng USDT từ sổ lệnh
    • Bức tường nằm ở mức phần trăm nào so với midPrice (ví dụ: -0,5% cho bids hoặc +0,7% cho asks)

Ghi chú

  • Một Exchange có thể có nhiều Markets
  • Một Market có thể chứa nhiều Instruments
  • Một Pair có thể được đại diện trên các Markets khác nhau dưới dạng các Instruments khác nhau
  • Signal sử dụng Metric để phân tích thị trường
  • Strategy sử dụng Signal để đưa ra quyết định
  • Bot Instance sử dụng Strategy để tạo ra các hành động giao dịch cụ thể

Chỉ số và Tín hiệu trong hệ thống giao dịch

Chỉ số (Metrics)

Chỉ số là chuỗi dữ liệu liên tục gắn với trục thời gian (timeseries). Mỗi điểm chỉ số có timestamp.

Các loại chỉ số:

  1. Chỉ số boolean đơn giản - tín hiệu mua/bán
[
    [1623456789, true],   # mua
    [1623456790, false],  # không có tín hiệu
    [1623456791, false],  # không có tín hiệu
    [1623456792, true]    # mua
]
  1. Chỉ số trạng thái số - ví dụ: xu hướng thị trường
[
    [1623456789, 0],   # flat
    [1623456790, -1],  # down trend
    [1623456791, 1],   # up trend
    [1623456792, 0]    # flat
]
  1. Chỉ số phức tạp - ví dụ: dữ liệu OHLCV
[
    [1623456789, {open: 100, high: 105, low: 98, close: 103, volume: 1000}],
    [1623456790, {open: 103, high: 107, low: 102, close: 106, volume: 1200}]
]

Tín hiệu (Signals)

Tín hiệu là một sự kiện hoặc trạng thái có:

  1. Thời điểm bắt đầu rõ ràng (timestampStart)
  2. Thời điểm kết thúc có thể có (timestampEnd)
  3. Các tham số cụ thể

Ví dụ về tín hiệu:

  1. Tín hiệu giao dịch
{
    "id": "uuid-1",
    "type": "trade",
    "action": "buy",        # mua ngay bây giờ
    "price": 100.50,
    "timestampStart": 1623456789,
    "active": true
}
  1. Tín hiệu xu hướng
{
    "id": "uuid-2",
    "type": "trend",
    "direction": "flat",    # xu hướng đi ngang
    "timestampStart": 1623456789,
    "timestampEnd": 1623456999,
    "minMaxs": 3,          # tìm thấy 3 đỉnh
    "minMins": 3,          # tìm thấy 3 đáy
    "active": true
}

Mối quan hệ giữa chỉ số và tín hiệu (Relationship between metrics and signals)

  1. Chỉ số có thể được sử dụng để tạo tín hiệu

    • Phân tích chỉ số OHLCV có thể tạo ra tín hiệu xu hướng
    • Phân tích chỉ số khối lượng có thể tạo ra tín hiệu về hoạt động cao
  2. Tín hiệu có thể được chuyển đổi thành chỉ số để trực quan hóa

    • Tín hiệu xu hướng có thể được chuyển đổi thành spline để hiển thị trên biểu đồ
    • Tín hiệu giao dịch có thể được chuyển đổi thành các điểm trên biểu đồ
  3. Lịch sử tín hiệu có thể hình thành chỉ số

    • Chuỗi tín hiệu mua/bán hình thành chỉ số boolean
    • Chuỗi tín hiệu xu hướng hình thành chỉ số trạng thái thị trường

Biểu đồ giao dịch và phân tích dữ liệu

Nến và OHLCV (Candles, OHLCV)

Nến (candlestick) là công cụ trực quan hóa hiển thị biến động giá trong một khoảng thời gian nhất định. Mỗi nến chứa dữ liệu OHLCV:

  • O (Open) - giá mở cửa của kỳ
  • H (High) - giá cao nhất đạt được trong kỳ
  • L (Low) - giá thấp nhất đạt được trong kỳ
  • C (Close) - giá đóng cửa của kỳ
  • V (Volume) - tổng khối lượng giao dịch trong kỳ

Nến tổng hợp các giao dịch riêng lẻ xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định thành một phần tử trực quan duy nhất, giúp đơn giản hóa việc phân tích biến động giá. Cấu trúc nến bao gồm:

  • Thân nến - hình chữ nhật thể hiện chênh lệch giữa giá mở cửa và đóng cửa
  • Màu sắc - thường là xanh (hoặc trắng) cho nến tăng (close > open) và đỏ cho nến giảm (close < open)
  • Bóng/Râu nến - các đường kéo dài phía trên và dưới thân nến, thể hiện giá cao nhất và thấp nhất
  • Bóng trên - đường từ đỉnh thân nến đến giá cao nhất
  • Bóng dưới - đường từ đáy thân nến đến giá thấp nhất

Khung thời gian (Timeframes)

Khoảng thời gian để hình thành nến và dữ liệu OHLCV. Các khung thời gian phổ biến bao gồm:

  • m1, m5, m15, m30 - 1, 5, 15, 30 phút
  • h1, h4 - 1, 4 giờ
  • d1 - 1 ngày
  • w1 - 1 tuần
  • M1 - 1 tháng

Khung thời gian cho phép trader xem dữ liệu thị trường với độ phân giải khác nhau. Khung thời gian ngắn hơn (ví dụ: m1, m5) hiển thị nhiều chi tiết hơn nhưng có thể chứa nhiều nhiễu thị trường hơn, trong khi khung thời gian dài hơn (ví dụ: d1, w1, M1) hiển thị các xu hướng thị trường rộng hơn.

Mô hình nến (Candlestick Patterns)

Các kết hợp nến nhất định có thể chỉ ra các đảo chiều xu hướng tiềm năng hoặc sự tiếp diễn của xu hướng:

  • Nhấn chìm tăng - mô hình đảo chiều, nến tăng nhấn chìm hoàn toàn nến giảm trước đó
  • Búa - tín hiệu đảo chiều xu hướng giảm tiềm năng, đặc trưng bởi thân nến nhỏ và bóng dưới dài
  • Doji - nến có thân rất nhỏ, cho thấy sự do dự của thị trường

Loại lệnh và vị thế (Order Types and Positions)

Loại lệnh (Order Types)

  • Lệnh thị trường - lệnh mua hoặc bán tài sản ở mức giá thị trường hiện tại, được thực hiện ngay lập tức
  • Lệnh giới hạn - lệnh mua hoặc bán tài sản ở mức giá được chỉ định hoặc tốt hơn
  • Lệnh dừng - lệnh được kích hoạt khi đạt đến một mức giá nhất định
  • Lệnh dừng giới hạn - kết hợp giữa lệnh dừng và lệnh giới hạn
  • Chốt lời - lệnh đóng vị thế có lãi khi đạt đến một mức giá nhất định
  • Cắt lỗ - lệnh đóng vị thế thua lỗ để giới hạn tổn thất tiềm năng
  • Trailing Stop - cắt lỗ động theo dõi giá khi di chuyển theo hướng có lợi
  • OCO (One Cancels Other) - cặp lệnh liên kết, khi một lệnh được thực hiện thì lệnh kia tự động bị hủy
  • Lệnh tảng băng - lệnh lớn được chia thành nhiều lệnh nhỏ hơn để giảm thiểu tác động lên thị trường
  • Lệnh có điều kiện - lệnh được kích hoạt khi các điều kiện nhất định được thỏa mãn ngoài việc đạt giá

Vị thế (Positions)

  • Vị thế mua (Long) - mua tài sản với kỳ vọng giá sẽ tăng
  • Vị thế bán (Short) - bán tài sản với kỳ vọng giá sẽ giảm
  • Quy mô vị thế - số lượng đơn vị tài sản trong vị thế
  • Ký quỹ - tài sản thế chấp cần thiết để mở vị thế đòn bẩy
  • Đòn bẩy - tỷ lệ giữa quy mô vị thế và vốn tự có của trader

Giao dịch (Deal)

Giao dịch là một thực thể tổng hợp kết hợp các trade, vị thế mở và lệnh mở. Nếu trong giao dịch chỉ còn lại các trade (không có vị thế mở và lệnh mở), giao dịch đó được coi là hoàn thành/đóng.

Các tham số chính được theo dõi cho mỗi giao dịch:

  • ID giao dịch — định danh duy nhất
  • Thời gian mở — ngày và giờ của trade đầu tiên trong deal
  • Thời gian đóng — ngày và giờ của trade cuối cùng trong deal (nếu giao dịch đã hoàn thành)
  • Thời gian nắm giữ (Holding period)
    • Thời gian kéo dài của giao dịch (từ mở đến đóng)
  • Trạng thái — mở / đóng / đóng một phần / đã hủy
  • Loại giao dịch — long / short / arbitrage / spread / khác
  • Chiến lược — bot nào khởi tạo giao dịch
  • Người dùng - giao dịch được khởi tạo từ người dùng nào
  • Tài sản — ký hiệu của công cụ giao dịch (ví dụ: BTC/USDT)
  • Danh sách trade, vị thế và lệnh — danh sách tất cả các trade, vị thế và lệnh trong giao dịch (kể cả đã hủy)

Tham số tài chính:

  • Input (Đầu vào) — số tiền đã đầu tư (tính bằng USDT và tiền tệ cơ sở)
  • Output (Đầu ra) — số tiền rút ra (tính bằng USDT và tiền tệ cơ sở)
  • Lợi nhuận đã thực hiện
    • Theo giá trị tuyệt đối (USDT, BTC, v.v.)
    • Theo phần trăm (so với input)
  • Lợi nhuận chưa thực hiện (Unrealized PnL)
    • Theo giá trị tuyệt đối (USDT, BTC, v.v.)
    • Theo phần trăm (so với input)
    • Đánh giá theo giá thị trường hiện tại
  • Lợi nhuận kỳ vọng (Expected PnL)
    • Lãi/lỗ dự kiến cuối cùng (ví dụ: nếu có vị thế/lệnh mở)
  • Lợi nhuận cuối cùng (Final PnL)
    • Lãi/lỗ cuối cùng sau khi đóng hoàn toàn giao dịch
  • Phí
    • Tổng tất cả các phí (theo từng loại tiền tệ)
    • Theo phần trăm doanh thu
  • Trượt giá
    • Chênh lệch giữa giá thực hiện kỳ vọng và thực tế
  • Doanh thu (Turnover)
    • Tổng khối lượng mua/bán trong giao dịch
  • ROI (Return on Investment)
    • Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư
  • Sụt giảm tối đa (Drawdown)
    • Mức giảm giá trị giao dịch tối đa so với đỉnh

Tham số bổ sung:

  • Ghi chú — trường tự do cho nhận xét
  • Thẻ — để lọc và phân tích
  • Giao dịch liên quan — ví dụ: nếu đây là một phần của chiến lược hoặc chuỗi giao dịch
  • Nền tảng/Môi giới — nơi thực hiện giao dịch

Chỉ báo phân tích kỹ thuật

  • Đường trung bình động - chỉ báo làm mịn biến động giá để xác định xu hướng
  • RSI (Chỉ số sức mạnh tương đối) - dao động đo lường tốc độ và sự thay đổi của biến động giá
  • MACD (Hội tụ/Phân kỳ đường trung bình động) - chỉ báo thể hiện mối quan hệ giữa hai đường trung bình động
  • Dải Bollinger - chỉ báo biến động bao gồm đường trung bình động và hai độ lệch chuẩn
  • Chỉ báo khối lượng - OBV (On-Balance Volume), Volume Profile, CVD (Cumulative Volume Delta)
  • Chỉ báo động lượng - Momentum, Rate of Change (ROC)
  • Mức Fibonacci - công cụ phân tích kỹ thuật dựa trên dãy số Fibonacci
  • Sóng Elliott - lý thuyết phân tích chu kỳ thị trường thông qua các mô hình sóng
  • Mô hình điều hòa - các mô hình giá hình học dựa trên dãy số Fibonacci

Các loại phân tích thị trường

  • Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis) - phương pháp dự báo biến động giá trong tương lai dựa trên việc nghiên cứu các biến động giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ. Sử dụng biểu đồ, mô hình, chỉ báo.
  • Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis) - phương pháp đánh giá giá trị nội tại (công bằng) của tài sản bằng cách nghiên cứu các yếu tố kinh tế, tài chính và các yếu tố định tính, định lượng khác. Trong tiền điện tử, điều này có thể bao gồm phân tích dự án, đội ngũ, công nghệ, tokenomics, cộng đồng và tình hình thị trường chung.
  • Phân tích tâm lý thị trường (Sentimental Analysis) - đánh giá tâm lý hoặc thái độ chung của người tham gia thị trường đối với một tài sản hoặc thị trường cụ thể. Các nguồn có thể bao gồm mạng xã hội, bài báo tin tức, diễn đàn, khảo sát. Giúp hiểu liệu thị trường có đang "tăng" hay "giảm" từ góc độ tâm lý đám đông.

Khái niệm thị trường

Người tham gia thị trường (Market Participants)

  • Nhà tạo lập thị trường - người tham gia thị trường cung cấp thanh khoản bằng cách đặt đồng thời lệnh mua và bán. Chức năng chính:
    • Cung cấp thanh khoản thị trường
    • Thu hẹp spread giữa giá mua và bán
    • Ổn định thị trường trong các giai đoạn biến động
    • Kiếm lợi nhuận chủ yếu từ spread
    • Cân bằng sổ lệnh và duy trì độ sâu thị trường
  • Kẻ thao túng - người tham gia thị trường tác động có chủ đích lên giá tài sản để kiếm lợi từ biến động giá. Các chiến lược chính:
    • Self-Trading (Tự giao dịch) - tạo ảo giác hoạt động thông qua các giao dịch giữa các địa chỉ liên quan; được sử dụng để giao dịch chống lại copy traders (buộc họ sao chép các giao dịch thua lỗ)
    • Price-Setting (Thiết lập giá) - đặt các lệnh lớn mà không có ý định thực hiện đầy đủ để tạo ấn tượng sai về cung/cầu
    • Pump-and-Dump (Bơm và xả) - tích lũy token tuần tự, nâng giá nhân tạo, sau đó bán hàng loạt ở mức giá được thổi phồng
    • Spoofing (Lừa đặt lệnh) - đặt và nhanh chóng hủy các lệnh lớn để tạo ấn tượng sai về biến động thị trường
    • Washing (Giao dịch rửa) - tạo ra vẻ ngoài hoạt động giao dịch thông qua các giao dịch tự thực hiện mà không có sự thay đổi chủ sở hữu thực sự
  • Maker - trader đặt lệnh giới hạn, qua đó thêm thanh khoản vào sổ lệnh. Thường nhận phí thấp hơn trên các sàn giao dịch.
  • Taker - trader thực hiện các lệnh hiện có trong sổ lệnh, qua đó lấy đi thanh khoản khỏi thị trường. Thường trả phí cao hơn.
  • Trader tổ chức - tổ chức tài chính (ngân hàng, quỹ phòng hộ, quỹ đầu tư), giao dịch với khối lượng lớn. Có nguồn lực, thông tin đáng kể và có thể ảnh hưởng đến thị trường.
  • Trader cá nhân - nhà đầu tư cá nhân, giao dịch với khối lượng tương đối nhỏ. Thường có nguồn lực và thông tin hạn chế.
  • Arbitrageur (Nhà kinh doanh chênh lệch giá) - người tham gia thị trường kiếm lợi từ chênh lệch giá của cùng một tài sản trên các thị trường hoặc sàn giao dịch khác nhau. Thúc đẩy hiệu quả giá.
  • Scalper - trader thực hiện nhiều giao dịch ngắn hạn nhằm kiếm lợi nhuận nhỏ từ các biến động giá nhỏ. Thường sử dụng phân tích kỹ thuật và hệ thống tự động.
  • Cá voi (Whale) - người tham gia thị trường với nguồn vốn cực lớn, có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá tài sản bằng các hoạt động của mình.

Thanh khoản và Khối lượng (Liquidity and Volume)

  • Thanh khoản - thước đo mức độ dễ dàng mua hoặc bán tài sản mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá của nó
  • Khối lượng - số lượng đơn vị tài sản được giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định
  • Độ sâu thị trường - khả năng của thị trường hấp thụ các lệnh lớn mà không thay đổi giá đáng kể

Mức giá (Price Levels)

  • Hỗ trợ - mức giá mà tại đó nhu cầu đủ mạnh để ngăn giá giảm thêm
  • Kháng cự - mức giá mà tại đó nguồn cung đủ mạnh để ngăn giá tăng thêm
  • Khoảng trống giá - sự thay đổi giá đột ngột giữa hai kỳ liên tiếp khi không có giao dịch giữa chúng

Biến động và Xu hướng (Volatility and Trends)

  • Biến động - thước đo dao động giá của tài sản
  • Xu hướng - hướng di chuyển chung của giá tài sản:
    • Xu hướng tăng - chuỗi các đỉnh và đáy cao hơn
    • Xu hướng giảm - chuỗi các đỉnh và đáy thấp hơn
    • Xu hướng đi ngang - giá di chuyển trong phạm vi nằm ngang

Spread và Báo giá (Spreads and Quotes)

  • Bid - mức giá tối đa mà trader sẵn sàng mua tài sản
  • Ask/Offer - mức giá tối thiểu mà trader sẵn sàng bán tài sản
  • Spread - chênh lệch giữa giá bid và ask
  • Báo giá - giá hiện tại của tài sản trên sàn giao dịch
  • Giá trung bình - giá trị trung bình giữa giá bid và ask

Quản lý rủi ro

  • Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận - tỷ lệ giữa lợi nhuận tiềm năng và tổn thất tiềm năng trong giao dịch
  • Sụt giảm - giảm giá trị danh mục từ mức đỉnh xuống mức thấp trước khi đỉnh mới
  • Quy mô vị thế - xác định số lượng tối ưu đơn vị tài sản để giao dịch có tính đến rủi ro
  • Đa dạng hóa - phân bổ vốn giữa các tài sản khác nhau để giảm rủi ro
  • Value at Risk (VaR) (Giá trị chịu rủi ro) - đánh giá thống kê về tổn thất tiềm năng tối đa của danh mục trong một khoảng thời gian nhất định với xác suất tin cậy cho trước (ví dụ: VaR 95% là 1000trong1ngaˋycoˊnghı~alaˋvixaˊcsua^ˊt951000 trong 1 ngày có nghĩa là với xác suất 95%, tổn thất sẽ không vượt quá 1000 trong một ngày).
  • Hedging (Phòng ngừa rủi ro) - sử dụng các công cụ tài chính hoặc chiến lược thị trường để giảm rủi ro biến động giá bất lợi của tài sản. Ví dụ: mở vị thế bán hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro cho vị thế mua tài sản giao ngay.
  • Stress Testing (Kiểm tra căng thẳng) - phương pháp phân tích trong đó danh mục hoặc chiến lược được đánh giá trong các kịch bản thị trường cực đoan giả định nhưng hợp lý (ví dụ: sụp đổ thị trường đột ngột, khủng hoảng thanh khoản) để hiểu tổn thất tiềm năng và khả năng phục hồi.

Các khía cạnh kỹ thuật của hệ thống giao dịch

API và Tích hợp (API and Integration)

  • API (Giao diện lập trình ứng dụng) - giao diện cho phép tương tác theo chương trình với sàn giao dịch
  • Websocket - giao thức để nhận dữ liệu thời gian thực từ sàn giao dịch
  • Giới hạn yêu cầu - số lượng yêu cầu tối đa đến API sàn giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định

Backtesting và Tối ưu hóa (Backtesting and Optimization)

  • Backtesting - quá trình kiểm tra chiến lược giao dịch trên dữ liệu lịch sử
  • Tối ưu hóa - quá trình điều chỉnh tham số chiến lược để cải thiện kết quả
  • Overfitting (Khớp quá mức) - tối ưu hóa chiến lược quá mức với dữ liệu lịch sử, có thể dẫn đến kết quả kém trên thị trường thực

Giao dịch thuật toán (Algorithmic Trading)

  • Giao dịch thuật toán - sử dụng thuật toán máy tính để tự động thực hiện các hoạt động giao dịch
  • Giao dịch tần suất cao - giao dịch thuật toán với tốc độ rất cao và số lượng giao dịch lớn
  • Độ trễ - thời gian giữa việc gửi lệnh và thực hiện lệnh trên sàn giao dịch

Các loại giao dịch (Trading Types)

  • Arbitrage (Kinh doanh chênh lệch giá) - chiến lược khai thác chênh lệch giá của cùng một tài sản trên các sàn giao dịch hoặc thị trường khác nhau để kiếm lợi nhuận không rủi ro
  • Scalping - chiến lược giao dịch ngắn hạn nhằm kiếm nhiều lợi nhuận nhỏ trong các khoảng thời gian ngắn
  • Swing Trading - chiến lược trung hạn, các vị thế được duy trì từ vài ngày đến vài tuần
  • Giao dịch vị thế - chiến lược dài hạn, các vị thế được duy trì từ vài tuần đến vài tháng hoặc thậm chí nhiều năm
  • Giao dịch theo xu hướng - sử dụng xu hướng và các biến động lặp lại trên biểu đồ giá để phân tích hướng chung của tài sản
  • Giao dịch trong ngày - mua và bán tài sản trong cùng một ngày giao dịch, vị thế không được chuyển sang ngày hôm sau
  • Thuật toán thực hiện - các thuật toán đặc biệt để thực hiện tối ưu các lệnh lớn (TWAP, VWAP, Iceberg)

Phân tích vi cấu trúc thị trường

  • Luồng lệnh - phân tích chuỗi các lệnh đến thị trường
  • Mất cân bằng sổ lệnh - tỷ lệ khối lượng ở phía mua và bán
  • Tác động thị trường - thay đổi giá do thực hiện lệnh lớn
  • Phân tích cụm - nghiên cứu khối lượng giao dịch ở các mức giá khác nhau

Quản lý rủi ro và Tâm lý giao dịch

  • Lợi nhuận kỳ vọng - kỳ vọng toán học về kết quả của chiến lược giao dịch
  • Sụt giảm tối đa - mức giảm vốn phần trăm lớn nhất từ đỉnh xuống đáy
  • Hệ số Sharpe - chỉ số hiệu quả đầu tư có tính đến rủi ro
  • Hệ số Sortino - tỷ lệ lợi nhuận trên rủi ro có tính đến sụt giảm
  • Chỉ số Alpha - chỉ số hiệu quả của chiến lược giao dịch
  • Chỉ số Beta - chỉ số nhạy cảm của chiến lược giao dịch với chỉ số thị trường
  • Hệ số Calmar - tỷ lệ lợi nhuận trên sụt giảm tối đa
  • Tiêu chí Kelly - tỷ lệ vốn tối ưu để giao dịch
  • Nhận thức lệch lạc - các định kiến tâm lý ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định giao dịch. Ví dụ:
    • FOMO (Fear Of Missing Out - Hội chứng sợ bỏ lỡ) - nỗi sợ phi lý về việc bỏ lỡ cơ hội có thể sinh lợi, thường dẫn đến các giao dịch bốc đồng và không suy nghĩ tại đỉnh giá.
    • FUD (Fear, Uncertainty, and Doubt - Sợ hãi, Bất ổn và Nghi ngờ) - lan truyền thông tin tiêu cực, thường không được xác minh, nhằm gây hoảng loạn và giảm giá tài sản để mua vào ở mức giá thấp hơn hoặc để làm mất uy tín đối thủ cạnh tranh.
    • Confirmation Bias (Thiên kiến xác nhận) - xu hướng tìm kiếm, diễn giải, tán đồng và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận hoặc ủng hộ các niềm tin hoặc giả thuyết đã có từ trước.
    • Overconfidence (Tự tin thái quá) - nhận thức lệch lạc trong đó sự tự tin của người đó vào phán đoán và khả năng của mình cao hơn độ chính xác khách quan của chúng, có thể dẫn đến việc chấp nhận rủi ro quá mức.
  • Nhật ký giao dịch - ghi chép có hệ thống tất cả các giao dịch và phân tích chúng

Các khía cạnh kỹ thuật và cơ sở hạ tầng

  • Colocation - đặt máy chủ giao dịch gần với máy chủ sàn giao dịch
  • Latency arbitrage - khai thác chênh lệch thời gian nhận dữ liệu thị trường
  • Cơ sở hạ tầng mạng - tối ưu hóa kết nối mạng để giảm thiểu độ trễ
  • Hệ thống giám sát - công cụ theo dõi hoạt động của thuật toán giao dịch trong thời gian thực

Thuật ngữ đặc thù tiền điện tử

  • DEX (Decentralized Exchange) - sàn giao dịch phi tập trung, hoạt động không có trung gian trung tâm
  • AMM (Automated Market Maker) - nhà tạo lập thị trường tự động, được sử dụng trong DEX
  • Liquidity Pool - nhóm thanh khoản trong các giao thức phi tập trung
  • Impermanent Loss - tổn thất giá trị tạm thời khi cung cấp thanh khoản cho AMM

DeFi (Tài chính phi tập trung)

  • Yield Farming (Canh tác lợi nhuận) - quá trình nhận phần thưởng (thường dưới dạng token bổ sung) để cung cấp thanh khoản hoặc staking tiền điện tử trong các giao thức DeFi.
  • Staking (Staking) - quá trình giữ tiền điện tử trong ví hoặc trên nền tảng đặc biệt để hỗ trợ các hoạt động blockchain (ví dụ: xác thực giao dịch trong mạng Proof-of-Stake) và nhận phần thưởng.
  • Liquidity Mining (Khai thác thanh khoản) - một biến thể của canh tác lợi nhuận, nơi người dùng nhận token quản trị giao thức đổi lại việc cung cấp thanh khoản.
  • Wrapped Assets (Tài sản bọc) - các token đại diện cho tài sản từ blockchain khác. Ví dụ: Wrapped Bitcoin (wBTC) là token ERC-20 có giá trị gắn với Bitcoin, cho phép sử dụng BTC trong hệ sinh thái DeFi của Ethereum.
  • Oracles (Nhà tiên tri) - các dịch vụ cung cấp cho hợp đồng thông minh dữ liệu từ thế giới thực (ví dụ: tỷ giá tiền tệ, kết quả sự kiện thể thao), cần thiết cho hoạt động chính xác của chúng.
  • Flash Loans (Vay tức thì) - loại vay không có tài sản thế chấp đặc biệt trong DeFi, phải được vay và hoàn trả trong cùng một giao dịch blockchain. Được sử dụng cho kinh doanh chênh lệch giá, tái cấp vốn và các hoạt động phức tạp khác.
  • MEV (Miner Extractable Value / Maximum Extractable Value) - giá trị tối đa mà thợ đào (trong mạng Proof-of-Work) hoặc validator (trong mạng Proof-of-Stake) có thể trích xuất từ việc sản xuất block ngoài phần thưởng block tiêu chuẩn và phí giao dịch, bằng cách bao gồm, loại trừ hoặc thay đổi thứ tự giao dịch trong block.

Tokenomics (Kinh tế Token)

  • Minting (Đúc token) - quá trình tạo ra các token mới. Có thể xảy ra theo thuật toán được xác định trước (ví dụ: trong Proof-of-Stake khi staking) hoặc theo quyết định của đội ngũ dự án.
  • Vesting (Vesting) - quá trình mở khóa dần các token được phân phối cho đội ngũ dự án, cố vấn hoặc các nhà đầu tư sớm. Thường xảy ra theo lịch trình nhất định để ngăn chặn sự sụt giảm giá token đột ngột.
  • Token Burn (Đốt token) - quá trình loại bỏ vĩnh viễn một lượng token nhất định khỏi lưu thông. Được sử dụng để giảm tổng nguồn cung token, có thể làm tăng giá trị của chúng.

Giao dịch phái sinh

Hợp đồng tương lai (Futures Contracts)

  • Perpetual Futures (Hợp đồng tương lai vĩnh cửu) - loại hợp đồng tương lai không có ngày hết hạn, mô phỏng thị trường giao ngay nhưng với khả năng sử dụng đòn bẩy. Giá được neo với chỉ số giá giao ngay thông qua cơ chế lãi suất tài trợ.
  • Funding Rate (Lãi suất tài trợ) - các khoản thanh toán thường xuyên giữa người nắm giữ vị thế mua và bán trong hợp đồng tương lai vĩnh cửu. Nếu lãi suất dương, vị thế mua trả cho vị thế bán; nếu âm, vị thế bán trả cho vị thế mua. Điều này giúp giữ giá hợp đồng tương lai gần với giá giao ngay.
  • Initial Margin (Ký quỹ ban đầu) - số tiền tối thiểu mà trader phải nộp để mở vị thế đòn bẩy. Được tính theo phần trăm tổng quy mô vị thế.
  • Maintenance Margin (Ký quỹ duy trì) - mức ký quỹ tối thiểu phải được duy trì trong tài khoản sau khi mở vị thế. Nếu số dư tài khoản giảm xuống dưới mức này, xảy ra margin call hoặc thanh lý.
  • Liquidation (Thanh lý) - đóng vị thế của trader bắt buộc bởi sàn giao dịch khi ký quỹ giảm xuống dưới mức ký quỹ duy trì. Điều này xảy ra để ngăn chặn tổn thất thêm có thể vượt quá số tiền trong tài khoản của trader.

Hợp đồng quyền chọn (Options Contracts)

  • Call Option (Quyền chọn mua) - hợp đồng cho phép người mua quyền (nhưng không có nghĩa vụ) mua tài sản cơ sở ở mức giá quy định (giá thực hiện) trong một khoảng thời gian nhất định hoặc vào ngày nhất định (ngày hết hạn).
  • Put Option (Quyền chọn bán) - hợp đồng cho phép người mua quyền (nhưng không có nghĩa vụ) bán tài sản cơ sở ở mức giá quy định (giá thực hiện) trong một khoảng thời gian nhất định hoặc vào ngày nhất định (ngày hết hạn).
  • Strike Price (Giá thực hiện) - mức giá mà người nắm giữ quyền chọn có thể mua (đối với quyền chọn mua) hoặc bán (đối với quyền chọn bán) tài sản cơ sở.
  • Expiration Date (Ngày hết hạn) - ngày sau đó hợp đồng quyền chọn trở nên vô hiệu.
  • Greeks (Chỉ số Hy Lạp) - bộ chỉ số dùng để đo lường các khía cạnh rủi ro khác nhau của vị thế quyền chọn:
    • Delta (Delta) - đo lường độ nhạy của giá quyền chọn với sự thay đổi giá tài sản cơ sở $1.
    • Gamma (Gamma) - đo lường tốc độ thay đổi của delta quyền chọn khi giá tài sản cơ sở thay đổi.
    • Theta (Theta) - đo lường sự giảm giá trị của quyền chọn theo thời gian (phân rã thời gian).
    • Vega (Vega) - đo lường độ nhạy của giá quyền chọn với sự thay đổi biến động ngụ ý của tài sản cơ sở.

Trích dẫn

@software{soloviov2025tradingterminology,
  author = {Soloviov, Eugen},
  title = {Từ điển thuật ngữ hệ thống giao dịch},
  year = {2025},
  url = {https://marketmaker.cc/vi/blog/post/trading-terminology},
  version = {0.1.1},
  description = {Từ điển đầy đủ về thuật ngữ hệ thống giao dịch: từ sàn giao dịch và cặp tiền đến các chỉ số, tín hiệu và quản lý rủi ro. Tài liệu tham khảo cần thiết cho giao dịch thuật toán và nghiên cứu.}
}
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin được cung cấp trong bài viết này chỉ nhằm mục đích giáo dục và thông tin, không cấu thành lời khuyên về tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Giao dịch tiền mã hóa tiềm ẩn rủi ro thua lỗ đáng kể.

Tác Giả

Eugen Soloviov
Eugen Soloviov

Trading-systems engineer

Trading-systems engineer building bots since 2017: cross-exchange arbitrage (connected up to 30 venues), cointegration-based pairs arbitrage across spot and futures, scalping, news and sentiment-driven strategies, trend algorithms, and portfolio management and balancing algorithms. Also builds sub-millisecond order execution, big-data warehouses, backtesting engines, AI agents, and trading interfaces (incl. open-source profitmaker.cc). Stack: JS/TS, Python, Rust/Zig/Go, DevOps, backend, frontend, architecture.

Newsletter

Đi Trước Thị Trường

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để có những thông tin chuyên sâu độc quyền về AI trading, phân tích thị trường và các cập nhật nền tảng.

Chúng tôi tôn trọng quyền riêng tư của bạn. Hủy đăng ký bất kỳ lúc nào.